Từ vựng

リゾット (rizotto) nghĩa là gì?

リゾット trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) món cơm Ý risotto.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリゾット
Romajirizotto
Từ loạidanh từ
リゾット
rizotto

(ẩm thực) món cơm Ý risotto

  1. 1danh từ (ẩm thực) món cơm Ý risottorisotto

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.