Từ vựng
リゾット (rizotto) nghĩa là gì?
リゾット trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) món cơm Ý risotto.
| Cách đọc | リゾット |
|---|---|
| Romaji | rizotto |
| Từ loại | danh từ |
リゾットリゾット
rizotto
(ẩm thực) món cơm Ý risotto
- 1danh từ (ẩm thực) món cơm Ý risottorisotto
Từ vựng
リゾット trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) món cơm Ý risotto.
| Cách đọc | リゾット |
|---|---|
| Romaji | rizotto |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) món cơm Ý risotto