Từ vựng

リセッション (risesshon) nghĩa là gì?

リセッション trong tiếng Nhật nghĩa là (kinh tế học) suy thoái kinh tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリセッション
Romajirisesshon
Từ loạidanh từ
リセッション
risesshon

(kinh tế học) suy thoái kinh tế

  1. 1danh từ (kinh tế học) suy thoái kinh tếrecession

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.