Từ vựng
リセッション (risesshon) nghĩa là gì?
リセッション trong tiếng Nhật nghĩa là (kinh tế học) suy thoái kinh tế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リセッション |
|---|
| Romaji | risesshon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リセッションリセッション
risesshon
(kinh tế học) suy thoái kinh tế
- 1danh từ (kinh tế học) suy thoái kinh tếrecession