Từ vựng
リス (risu) nghĩa là gì?
リス trong tiếng Nhật nghĩa là vết nứt, chỗ gãy xương; bản in thạch bản; con sóc (栗鼠 — nghĩa thông dụng nhất).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リス |
|---|
| Romaji | risu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リスリス
risu
vết nứt, chỗ gãy xương; bản in thạch bản; con sóc (栗鼠 — nghĩa thông dụng nhất)
- 1danh từ vết nứt, chỗ gãy xươngfracture
- 2danh từ bản in thạch bảnlithograph