Từ vựng

リス (risu) nghĩa là gì?

リス trong tiếng Nhật nghĩa là vết nứt, chỗ gãy xương; bản in thạch bản; con sóc (栗鼠 — nghĩa thông dụng nhất).

Thông tin tra cứu
Cách đọcリス
Romajirisu
Từ loạidanh từ
リス
risu

vết nứt, chỗ gãy xương; bản in thạch bản; con sóc (栗鼠 — nghĩa thông dụng nhất)

  1. 1danh từ vết nứt, chỗ gãy xươngfracture
  2. 2danh từ bản in thạch bảnlithograph

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.