Từ vựng
リザーブ (rizaabu) nghĩa là gì?
リザーブ trong tiếng Nhật nghĩa là việc đặt trước, phần dự trữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リザーブ |
|---|
| Romaji | rizaabu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
リザーブリザーブ
rizaabu
việc đặt trước, phần dự trữ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đặt trước, phần dự trữreserve