Từ vựng

リザーブ (rizaabu) nghĩa là gì?

リザーブ trong tiếng Nhật nghĩa là việc đặt trước, phần dự trữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリザーブ
Romajirizaabu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リザーブ
rizaabu

việc đặt trước, phần dự trữ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đặt trước, phần dự trữreserve

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.