Từ vựng
リサーチ (risaachi) nghĩa là gì?
リサーチ trong tiếng Nhật nghĩa là khảo sát, việc nghiên cứu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リサーチ |
|---|
| Romaji | risaachi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
リサーチリサーチ
risaachi
khảo sát, việc nghiên cứu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ khảo sát, việc nghiên cứuresearch