Từ vựng

リサーチ (risaachi) nghĩa là gì?

リサーチ trong tiếng Nhật nghĩa là khảo sát, việc nghiên cứu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリサーチ
Romajirisaachi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リサーチ
risaachi

khảo sát, việc nghiên cứu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ khảo sát, việc nghiên cứuresearch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.