Từ vựng
リサイクルショップ (risaikurushoppu) nghĩa là gì?
リサイクルショップ trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng đồ cũ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リサイクルショップ |
|---|
| Romaji | risaikurushoppu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リサイクルショップリサイクルショップ
risaikurushoppu
cửa hàng đồ cũ
- 1danh từ cửa hàng đồ cũsecond-hand shop; recycle shop