Từ vựng

リコール (rikooru) nghĩa là gì?

リコール trong tiếng Nhật nghĩa là việc cử tri bỏ phiếu bãi nhiệm quan chức dân cử; việc thu hồi sản phẩm lỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリコール
Romajirikooru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リコール
rikooru

việc cử tri bỏ phiếu bãi nhiệm quan chức dân cử; việc thu hồi sản phẩm lỗi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc cử tri bỏ phiếu bãi nhiệm quan chức dân cửrecall (of an elected official); removal of an elected official from office though a petition and popular vote
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc thu hồi sản phẩm lỗirecall (of a defective product)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.