Từ vựng

リクルーター (rikuruutaa) nghĩa là gì?

リクルーター trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên tuyển dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリクルーター
Romajirikuruutaa
Từ loạidanh từ
リクルーター
rikuruutaa

nhân viên tuyển dụng

  1. 1danh từ nhân viên tuyển dụngrecruiter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.