Từ vựng

リア (ria) nghĩa là gì?

リア trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau, phần đuôi xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリア
Romajiria
Từ loạidanh từ, tiền tố, tính từ -na
リア
ria

phía sau, phần đuôi xe

  1. 1danh từ · tiền tố · tính từ -na phía sau, phần đuôi xerear

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.