Từ vựng
リア (ria) nghĩa là gì?
リア trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau, phần đuôi xe.
| Cách đọc | リア |
|---|---|
| Romaji | ria |
| Từ loại | danh từ, tiền tố, tính từ -na |
リアリア
ria
phía sau, phần đuôi xe
- 1danh từ · tiền tố · tính từ -na phía sau, phần đuôi xerear
Từ vựng
リア trong tiếng Nhật nghĩa là phía sau, phần đuôi xe.
| Cách đọc | リア |
|---|---|
| Romaji | ria |
| Từ loại | danh từ, tiền tố, tính từ -na |
phía sau, phần đuôi xe