Từ vựng

リアル (riaru) nghĩa là gì?

リアル trong tiếng Nhật nghĩa là chân thực, sống động như thật, thực tế; (thông tục) thật sự, nghiêm túc, không đùa; (viết tắt, internet) nhật ký trực tuyến cập nhật theo thời gian thực; đời thực, thế giới thực ngoài đời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリアル
Romajiriaru
Từ loạitính từ -na
リアル
riaru

chân thực, sống động như thật, thực tế; (thông tục) thật sự, nghiêm túc, không đùa; (viết tắt, internet) nhật ký trực tuyến cập nhật theo thời gian thực; đời thực, thế giới thực ngoài đời

  1. 1tính từ -na chân thực, sống động như thật, thực tếreal; realistic; true to life
  2. 2tính từ -na (thông tục) thật sự, nghiêm túc, không đùaserious; non-joking; earnest
  3. 3danh từ (viết tắt, internet) nhật ký trực tuyến cập nhật theo thời gian thựcrealtime blog
  4. 4danh từ đời thực, thế giới thực ngoài đờireal world (cf. online games or social networking services)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.