Từ vựng

ラン (ran) nghĩa là gì?

ラン trong tiếng Nhật nghĩa là lượt chạy, cuộc chạy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラン
Romajiran
Từ loạidanh từ
ラン
ran

lượt chạy, cuộc chạy

  1. 1danh từ lượt chạy, cuộc chạyrun

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.