Từ vựng
ランドリー (randorii) nghĩa là gì?
ランドリー trong tiếng Nhật nghĩa là tiệm giặt là, việc giặt giũ.
| Cách đọc | ランドリー |
|---|---|
| Romaji | randorii |
| Từ loại | danh từ |
ランドリーランドリー
randorii
tiệm giặt là, việc giặt giũ
- 1danh từ tiệm giặt là, việc giặt giũlaundry
Từ vựng
ランドリー trong tiếng Nhật nghĩa là tiệm giặt là, việc giặt giũ.
| Cách đọc | ランドリー |
|---|---|
| Romaji | randorii |
| Từ loại | danh từ |
tiệm giặt là, việc giặt giũ