Từ vựng

ランドサット (randosatto) nghĩa là gì?

ランドサット trong tiếng Nhật nghĩa là vệ tinh viễn thám Landsat.

Thông tin tra cứu
Cách đọcランドサット
Romajirandosatto
Từ loạidanh từ
ランドサット
randosatto

vệ tinh viễn thám Landsat

  1. 1danh từ vệ tinh viễn thám LandsatLandsat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.