Từ vựng
ランドサット (randosatto) nghĩa là gì?
ランドサット trong tiếng Nhật nghĩa là vệ tinh viễn thám Landsat.
| Cách đọc | ランドサット |
|---|---|
| Romaji | randosatto |
| Từ loại | danh từ |
ランドサットランドサット
randosatto
vệ tinh viễn thám Landsat
- 1danh từ vệ tinh viễn thám LandsatLandsat
Từ vựng
ランドサット trong tiếng Nhật nghĩa là vệ tinh viễn thám Landsat.
| Cách đọc | ランドサット |
|---|---|
| Romaji | randosatto |
| Từ loại | danh từ |
vệ tinh viễn thám Landsat