Từ vựng
ランディング (randeingu) nghĩa là gì?
ランディング trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp đất, việc hạ cánh.
| Cách đọc | ランディング |
|---|---|
| Romaji | randeingu |
| Từ loại | danh từ |
ランディングランディング
randeingu
tiếp đất, việc hạ cánh
- 1danh từ tiếp đất, việc hạ cánhlanding
Từ vựng
ランディング trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp đất, việc hạ cánh.
| Cách đọc | ランディング |
|---|---|
| Romaji | randeingu |
| Từ loại | danh từ |
tiếp đất, việc hạ cánh