Từ vựng

ランダム (randamu) nghĩa là gì?

ランダム trong tiếng Nhật nghĩa là ngẫu nhiên; (viết tắt) việc lấy mẫu ngẫu nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcランダム
Romajirandamu
Từ loạitính từ -na, danh từ
ランダム
randamu

ngẫu nhiên; (viết tắt) việc lấy mẫu ngẫu nhiên

  1. 1tính từ -na · danh từ ngẫu nhiênrandom
  2. 2danh từ (viết tắt) việc lấy mẫu ngẫu nhiênrandom sampling

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.