Từ vựng
ランジェリー (ranjerii) nghĩa là gì?
ランジェリー trong tiếng Nhật nghĩa là đồ lót nữ, nội y nữ.
| Cách đọc | ランジェリー |
|---|---|
| Romaji | ranjerii |
| Từ loại | danh từ |
ランジェリーランジェリー
ranjerii
đồ lót nữ, nội y nữ
- 1danh từ đồ lót nữ, nội y nữlingerie
Từ vựng
ランジェリー trong tiếng Nhật nghĩa là đồ lót nữ, nội y nữ.
| Cách đọc | ランジェリー |
|---|---|
| Romaji | ranjerii |
| Từ loại | danh từ |
đồ lót nữ, nội y nữ