Từ vựng
ランク (ranku) nghĩa là gì?
ランク trong tiếng Nhật nghĩa là thứ hạng, cấp bậc, mức xếp loại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ランク |
|---|
| Romaji | ranku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
ランクランク
ranku
thứ hạng, cấp bậc, mức xếp loại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thứ hạng, cấp bậc, mức xếp loạirank; standing