Từ vựng

ランキング (rankingu) nghĩa là gì?

ランキング trong tiếng Nhật nghĩa là bảng xếp hạng, thứ hạng; danh sách xếp hạng hàng đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcランキング
Romajirankingu
Từ loạidanh từ
ランキング
rankingu

bảng xếp hạng, thứ hạng; danh sách xếp hạng hàng đầu

  1. 1danh từ bảng xếp hạng, thứ hạngranking
  2. 2danh từ danh sách xếp hạng hàng đầutoplist (e.g. of WWW sites)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.