Từ vựng
ラワン (rawan) nghĩa là gì?
ラワン trong tiếng Nhật nghĩa là cây gỗ lauan, gỗ lauan.
| Cách đọc | ラワン |
|---|---|
| Romaji | rawan |
| Từ loại | danh từ |
ラワンラワン
rawan
cây gỗ lauan, gỗ lauan
- 1danh từ cây gỗ lauan, gỗ lauanlauan (tree, wood)
Từ vựng
ラワン trong tiếng Nhật nghĩa là cây gỗ lauan, gỗ lauan.
| Cách đọc | ラワン |
|---|---|
| Romaji | rawan |
| Từ loại | danh từ |
cây gỗ lauan, gỗ lauan