Từ vựng

ララバイ (rarabai) nghĩa là gì?

ララバイ trong tiếng Nhật nghĩa là khúc hát ru, bài hát ru.

Thông tin tra cứu
Cách đọcララバイ
Romajirarabai
Từ loạidanh từ
ララバイ
rarabai

khúc hát ru, bài hát ru

  1. 1danh từ khúc hát ru, bài hát rulullaby; cradle song

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.