Từ vựng
ララバイ (rarabai) nghĩa là gì?
ララバイ trong tiếng Nhật nghĩa là khúc hát ru, bài hát ru.
| Cách đọc | ララバイ |
|---|---|
| Romaji | rarabai |
| Từ loại | danh từ |
ララバイララバイ
rarabai
khúc hát ru, bài hát ru
- 1danh từ khúc hát ru, bài hát rulullaby; cradle song
Từ vựng
ララバイ trong tiếng Nhật nghĩa là khúc hát ru, bài hát ru.
| Cách đọc | ララバイ |
|---|---|
| Romaji | rarabai |
| Từ loại | danh từ |
khúc hát ru, bài hát ru