Từ vựng

ラミネート (ramineeto) nghĩa là gì?

ラミネート trong tiếng Nhật nghĩa là việc ép plastic, cán màng nhiều lớp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラミネート
Romajiramineeto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ラミネート
ramineeto

việc ép plastic, cán màng nhiều lớp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ép plastic, cán màng nhiều lớplaminate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.