Từ vựng

ラマ (rama) nghĩa là gì?

ラマ trong tiếng Nhật nghĩa là lạc đà không bướu llama.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラマ
Romajirama
Từ loạidanh từ
ラマ
rama

lạc đà không bướu llama

  1. 1danh từ lạc đà không bướu llamallama (Lama glama)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.