Từ vựng
ラボ (rabo) nghĩa là gì?
ラボ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) phòng thí nghiệm; phòng thực hành ngoại ngữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ラボ |
|---|
| Romaji | rabo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ラボラボ
rabo
(viết tắt) phòng thí nghiệm; phòng thực hành ngoại ngữ
- 1danh từ (viết tắt) phòng thí nghiệmlab
- 2danh từ (viết tắt) phòng thực hành ngoại ngữlanguage lab