Từ vựng
ラブレター (raburetaa) nghĩa là gì?
ラブレター trong tiếng Nhật nghĩa là thư tình, bức thư tình.
| Cách đọc | ラブレター |
|---|---|
| Romaji | raburetaa |
| Từ loại | danh từ |
ラブレターラブレター
raburetaa
thư tình, bức thư tình
- 1danh từ thư tình, bức thư tìnhlove letter
Từ vựng
ラブレター trong tiếng Nhật nghĩa là thư tình, bức thư tình.
| Cách đọc | ラブレター |
|---|---|
| Romaji | raburetaa |
| Từ loại | danh từ |
thư tình, bức thư tình