Từ vựng
ラブソング (rabusongu) nghĩa là gì?
ラブソング trong tiếng Nhật nghĩa là bản tình ca, tình khúc.
| Cách đọc | ラブソング |
|---|---|
| Romaji | rabusongu |
| Từ loại | danh từ |
ラブソングラブソング
rabusongu
bản tình ca, tình khúc
- 1danh từ bản tình ca, tình khúclove song
Từ vựng
ラブソング trong tiếng Nhật nghĩa là bản tình ca, tình khúc.
| Cách đọc | ラブソング |
|---|---|
| Romaji | rabusongu |
| Từ loại | danh từ |
bản tình ca, tình khúc