Từ vựng

ラフ (rafu) nghĩa là gì?

ラフ trong tiếng Nhật nghĩa là thô, nhám, gồ ghề, sơ sài, đại khái; thoải mái, giản dị trong ăn mặc; (golf) vùng cỏ rậm trên sân golf; bản phác thảo, bản vẽ nháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラフ
Romajirafu
Từ loạitính từ -na
ラフ
rafu

thô, nhám, gồ ghề, sơ sài, đại khái; thoải mái, giản dị trong ăn mặc; (golf) vùng cỏ rậm trên sân golf; bản phác thảo, bản vẽ nháp

  1. 1tính từ -na thô, nhám, gồ ghề, sơ sài, đại kháirough
  2. 2tính từ -na thoải mái, giản dị trong ăn mặccasual (clothing)
  3. 3danh từ (golf) vùng cỏ rậm trên sân golfrough
  4. 4danh từ bản phác thảo, bản vẽ nháprough (sketch); draft

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.