Từ vựng
ラビオリ (rabiori) nghĩa là gì?
ラビオリ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) mì nhân nhồi ravioli.
| Cách đọc | ラビオリ |
|---|---|
| Romaji | rabiori |
| Từ loại | danh từ |
ラビオリラビオリ
rabiori
(ẩm thực) mì nhân nhồi ravioli
- 1danh từ (ẩm thực) mì nhân nhồi ravioliravioli
Từ vựng
ラビオリ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) mì nhân nhồi ravioli.
| Cách đọc | ラビオリ |
|---|---|
| Romaji | rabiori |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) mì nhân nhồi ravioli