Từ vựng
ラバトリー (rabatorii) nghĩa là gì?
ラバトリー trong tiếng Nhật nghĩa là phòng vệ sinh, buồng rửa mặt.
| Cách đọc | ラバトリー |
|---|---|
| Romaji | rabatorii |
| Từ loại | danh từ |
ラバトリーラバトリー
rabatorii
phòng vệ sinh, buồng rửa mặt
- 1danh từ phòng vệ sinh, buồng rửa mặtlavatory
Từ vựng
ラバトリー trong tiếng Nhật nghĩa là phòng vệ sinh, buồng rửa mặt.
| Cách đọc | ラバトリー |
|---|---|
| Romaji | rabatorii |
| Từ loại | danh từ |
phòng vệ sinh, buồng rửa mặt