Từ vựng

ラバトリー (rabatorii) nghĩa là gì?

ラバトリー trong tiếng Nhật nghĩa là phòng vệ sinh, buồng rửa mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラバトリー
Romajirabatorii
Từ loạidanh từ
ラバトリー
rabatorii

phòng vệ sinh, buồng rửa mặt

  1. 1danh từ phòng vệ sinh, buồng rửa mặtlavatory

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.