Từ vựng ラドン (radon) nghĩa là gì? ラドン trong tiếng Nhật nghĩa là khí radon. Thông tin tra cứuCách đọcラドンRomajiradonTừ loạidanh từ ラドンラドンradonkhí radon1danh từ khí radonradon (Rn)