Từ vựng

ラテン語 (ラテンご, ratengo) nghĩa là gì?

ラテン語 (ラテンご, ratengo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Latinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラテンご
Romajiratengo
Từ loạidanh từ
ラテンご
ratengo

tiếng Latinh

  1. 1danh từ tiếng LatinhLatin (language)

Còn viết: 拉丁語、羅甸語、羅典語

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.