Từ vựng

ラッチ (ratchi) nghĩa là gì?

ラッチ trong tiếng Nhật nghĩa là mạch chốt, chốt cài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラッチ
Romajiratchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
ラッチ
ratchi

mạch chốt, chốt cài

  1. 1danh từ · động từ (+する) mạch chốt, chốt càilatch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.