Từ vựng
ラッチ (ratchi) nghĩa là gì?
ラッチ trong tiếng Nhật nghĩa là mạch chốt, chốt cài.
| Cách đọc | ラッチ |
|---|---|
| Romaji | ratchi |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
ラッチラッチ
ratchi
mạch chốt, chốt cài
- 1danh từ · động từ (+する) mạch chốt, chốt càilatch
Từ vựng
ラッチ trong tiếng Nhật nghĩa là mạch chốt, chốt cài.
| Cách đọc | ラッチ |
|---|---|
| Romaji | ratchi |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
mạch chốt, chốt cài