Từ vựng

ラダー (radaa) nghĩa là gì?

ラダー trong tiếng Nhật nghĩa là bánh lái, cánh lái đứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラダー
Romajiradaa
Từ loạidanh từ
ラダー
radaa

bánh lái, cánh lái đứng

  1. 1danh từ bánh lái, cánh lái đứngrudder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.