Từ vựng
ラジカル (rajikaru) nghĩa là gì?
ラジカル trong tiếng Nhật nghĩa là cấp tiến triệt để, tận gốc rễ.
| Cách đọc | ラジカル |
|---|---|
| Romaji | rajikaru |
| Từ loại | tính từ -na |
ラジカルラジカル
rajikaru
cấp tiến triệt để, tận gốc rễ
- 1tính từ -na cấp tiến triệt để, tận gốc rễradical
Từ vựng
ラジカル trong tiếng Nhật nghĩa là cấp tiến triệt để, tận gốc rễ.
| Cách đọc | ラジカル |
|---|---|
| Romaji | rajikaru |
| Từ loại | tính từ -na |
cấp tiến triệt để, tận gốc rễ