Từ vựng

ラジエーター (rajieetaa) nghĩa là gì?

ラジエーター trong tiếng Nhật nghĩa là bộ tản nhiệt, két làm mát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラジエーター
Romajirajieetaa
Từ loạidanh từ
ラジエーター
rajieetaa

bộ tản nhiệt, két làm mát

  1. 1danh từ bộ tản nhiệt, két làm mátradiator

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.