Từ vựng

ラジウム (rajiumu) nghĩa là gì?

ラジウム trong tiếng Nhật nghĩa là radi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラジウム
Romajirajiumu
Từ loạidanh từ
ラジウム
rajiumu

radi

  1. 1danh từ radiradium (Ra)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.