Từ vựng

ラウンド (raundo) nghĩa là gì?

ラウンド trong tiếng Nhật nghĩa là tròn, có dáng bầu tròn; (quyền anh) hiệp đấu; (golf) vòng đấu; (thể thao) vòng thi đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcラウンド
Romajiraundo
ラウンド
raundo

tròn, có dáng bầu tròn; (quyền anh) hiệp đấu; (golf) vòng đấu; (thể thao) vòng thi đấu

  1. 1adj-f tròn, có dáng bầu trònround (table, collar, etc.)
  2. 2danh từ (quyền anh) hiệp đấuround
  3. 3danh từ (golf) vòng đấuround
  4. 4danh từ (thể thao) vòng thi đấuround (of a competition)
  5. 5danh từ vòng đàm phán — nhất là đàm phán thương mại đa phươnground (of talks, esp. multilateral trade negotiations)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.