Từ vựng
ラウドスピーカー (raudosupiikaa) nghĩa là gì?
ラウドスピーカー trong tiếng Nhật nghĩa là loa phóng thanh.
| Cách đọc | ラウドスピーカー |
|---|---|
| Romaji | raudosupiikaa |
| Từ loại | danh từ |
ラウドスピーカーラウドスピーカー
raudosupiikaa
loa phóng thanh
- 1danh từ loa phóng thanhloudspeaker
Từ vựng
ラウドスピーカー trong tiếng Nhật nghĩa là loa phóng thanh.
| Cách đọc | ラウドスピーカー |
|---|---|
| Romaji | raudosupiikaa |
| Từ loại | danh từ |
loa phóng thanh