Từ vựng
ライブ (raibu) nghĩa là gì?
ライブ trong tiếng Nhật nghĩa là trực tiếp, phát sóng trực tiếp; buổi diễn trực tiếp, buổi hoà nhạc; vang, dội âm.
| Cách đọc | ライブ |
|---|---|
| Romaji | raibu |
| Từ loại | danh từ |
ライブライブ
raibu
trực tiếp, phát sóng trực tiếp; buổi diễn trực tiếp, buổi hoà nhạc; vang, dội âm
- 1adj-f · danh từ trực tiếp, phát sóng trực tiếp, biểu diễn trực tiếplive (broadcasting, music, etc.)
- 2danh từ buổi diễn trực tiếp, buổi hoà nhạclive performance; live concert
- 3tính từ -na · danh từ vang, dội âmresonant (room, etc.); reverberating; echoey