Từ vựng

ライバル (raibaru) nghĩa là gì?

ライバル trong tiếng Nhật nghĩa là đối thủ cạnh tranh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcライバル
Romajiraibaru
Từ loạidanh từ
ライバル
raibaru

đối thủ cạnh tranh

  1. 1danh từ đối thủ cạnh tranhrival; competitor; competition

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.