Từ vựng

ライオン (raion) nghĩa là gì?

ライオン trong tiếng Nhật nghĩa là con sư tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcライオン
Romajiraion
Từ loạidanh từ
ライオン
raion

con sư tử

  1. 1danh từ con sư tửlion (Panthera leo)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.