Từ vựng
ライアビリティー (raiabiriteii) nghĩa là gì?
ライアビリティー trong tiếng Nhật nghĩa là trách nhiệm pháp lý, khoản nợ phải trả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ライアビリティー |
|---|
| Romaji | raiabiriteii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ライアビリティーライアビリティー
raiabiriteii
trách nhiệm pháp lý, khoản nợ phải trả
- 1danh từ trách nhiệm pháp lý, khoản nợ phải trảliability