Từ vựng
ヨーグルト (yooguruto) nghĩa là gì?
ヨーグルト trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) sữa chua.
| Cách đọc | ヨーグルト |
|---|---|
| Romaji | yooguruto |
| Từ loại | danh từ |
ヨーグルトヨーグルト
yooguruto
(ẩm thực) sữa chua
- 1danh từ (ẩm thực) sữa chuayogurt; yoghurt
Từ vựng
ヨーグルト trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) sữa chua.
| Cách đọc | ヨーグルト |
|---|---|
| Romaji | yooguruto |
| Từ loại | danh từ |
(ẩm thực) sữa chua