Từ vựng

ユーロ (yuuro) nghĩa là gì?

ユーロ trong tiếng Nhật nghĩa là đồng euro; (tiền tố) thuộc châu Âu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcユーロ
Romajiyuuro
Từ loạidanh từ
ユーロ
yuuro

đồng euro; (tiền tố) thuộc châu Âu

  1. 1danh từ đồng euroeuro (currency)
  2. 2tiền tố (tiền tố) thuộc châu ÂuEuro-; European

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.