Từ vựng
ユーゴスラビア (yuugosurabia) nghĩa là gì?
ユーゴスラビア trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) Nam Tư.
| Cách đọc | ユーゴスラビア |
|---|---|
| Romaji | yuugosurabia |
| Từ loại | danh từ |
ユーゴスラビアユーゴスラビア
yuugosurabia
(lịch sử) Nam Tư
- 1danh từ (lịch sử) Nam TưYugoslavia
Từ vựng
ユーゴスラビア trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) Nam Tư.
| Cách đọc | ユーゴスラビア |
|---|---|
| Romaji | yuugosurabia |
| Từ loại | danh từ |
(lịch sử) Nam Tư