Từ vựng

ユニット (yunitto) nghĩa là gì?

ユニット trong tiếng Nhật nghĩa là đơn vị, bộ phận cấu thành; nhóm nhỏ biểu diễn, nhóm nhạc nhỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcユニット
Romajiyunitto
Từ loạidanh từ
ユニット
yunitto

đơn vị, bộ phận cấu thành; nhóm nhỏ biểu diễn, nhóm nhạc nhỏ

  1. 1danh từ đơn vị, bộ phận cấu thànhunit
  2. 2danh từ nhóm nhỏ biểu diễn, nhóm nhạc nhỏ(small) group (esp. in music or entertainment); band

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.