Từ vựng

モーニング (mooningu) nghĩa là gì?

モーニング trong tiếng Nhật nghĩa là buổi sáng; (viết tắt) suất ăn sáng kèm đồ uống, phần ăn sáng khuyến mãi; áo lễ phục ban ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモーニング
Romajimooningu
Từ loạidanh từ
モーニング
mooningu

buổi sáng; (viết tắt) suất ăn sáng kèm đồ uống, phần ăn sáng khuyến mãi; áo lễ phục ban ngày

  1. 1danh từ buổi sángmorning
  2. 2danh từ (viết tắt) suất ăn sáng kèm đồ uống, phần ăn sáng khuyến mãibreakfast set (often a drink and toast); breakfast special; special breakfast offer
  3. 3danh từ (viết tắt) áo lễ phục ban ngàymorning dress; morning coat

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.