Từ vựng

モード (moodo) nghĩa là gì?

モード trong tiếng Nhật nghĩa là thời trang, mốt thịnh hành; chế độ (máy móc, phần mềm — nghĩa thường gặp hơn).

Thông tin tra cứu
Cách đọcモード
Romajimoodo
Từ loạidanh từ
モード
moodo

thời trang, mốt thịnh hành; chế độ (máy móc, phần mềm — nghĩa thường gặp hơn)

  1. 1danh từ thời trang, mốt thịnh hànhfashion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.