Từ vựng
モード (moodo) nghĩa là gì?
モード trong tiếng Nhật nghĩa là thời trang, mốt thịnh hành; chế độ (máy móc, phần mềm — nghĩa thường gặp hơn).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | モード |
|---|
| Romaji | moodo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
モードモード
moodo
thời trang, mốt thịnh hành; chế độ (máy móc, phần mềm — nghĩa thường gặp hơn)
- 1danh từ thời trang, mốt thịnh hànhfashion