Từ vựng

モード (moodo) nghĩa là gì?

モード trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ máy, thiết lập; tâm thế, trạng thái tinh thần; (âm nhạc) điệu thức; (toán, thống kê) mốt, giá trị xuất hiện nhiều nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcモード
Romajimoodo
Từ loạidanh từ, hậu tố
モード
moodo

chế độ máy, thiết lập; tâm thế, trạng thái tinh thần; (âm nhạc) điệu thức; (toán, thống kê) mốt, giá trị xuất hiện nhiều nhất

  1. 1danh từ · hậu tố chế độ máy, thiết lập, phương thức, cách thứcmode (e.g. of a machine); setting; way
  2. 2danh từ · hậu tố tâm thế, trạng thái tinh thần, chế độ tập trungstate (of mind); mode (e.g. work mode, study mode); frame of mind
  3. 3danh từ (âm nhạc) điệu thứcmode
  4. 4danh từ (toán, thống kê) mốt, giá trị xuất hiện nhiều nhấtmode

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.