Từ vựng
モーターショー (mootaashoo) nghĩa là gì?
モーターショー trong tiếng Nhật nghĩa là triển lãm ô tô.
| Cách đọc | モーターショー |
|---|---|
| Romaji | mootaashoo |
| Từ loại | danh từ |
モーターショーモーターショー
mootaashoo
triển lãm ô tô
- 1danh từ triển lãm ô tômotor show; auto show; car show
Từ vựng
モーターショー trong tiếng Nhật nghĩa là triển lãm ô tô.
| Cách đọc | モーターショー |
|---|---|
| Romaji | mootaashoo |
| Từ loại | danh từ |
triển lãm ô tô