Từ vựng
モーゲージ (moogeeji) nghĩa là gì?
モーゲージ trong tiếng Nhật nghĩa là khoản vay thế chấp.
| Cách đọc | モーゲージ |
|---|---|
| Romaji | moogeeji |
| Từ loại | danh từ |
モーゲージモーゲージ
moogeeji
khoản vay thế chấp
- 1danh từ khoản vay thế chấpmortgage
Từ vựng
モーゲージ trong tiếng Nhật nghĩa là khoản vay thế chấp.
| Cách đọc | モーゲージ |
|---|---|
| Romaji | moogeeji |
| Từ loại | danh từ |
khoản vay thế chấp